Nova MAP

- Tên sản phẩm: Monoammonium Phosphate

- Tên khác: Nova MAP

- Hàm lượng : N : 12%, P2O5: 61

 -Xuất xứ: Israrel

- Quy cách: 25 kg/bao

- Ngoại quan: Tinh thể màu trắng

- Công dụng: dùng để sử dụng trong giai đoạn phát triển ban đầu của tất cả các loại cây trồng, ngay trước và sau khi gieo và trồng cây

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG

Ưu điểm

  • Hàm lượng phốt pho và nitơ cao có thể dễ dàng trộn với phân bón đơn hoặc hợp chất Nova MAP có hàm lượng dinh dưỡng cao trong cả photpho (P2O5) và nitơ (NH4). Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguồn photpho duy nhất cho chu kỳ cây trồng hoàn chỉnh.
    Nova MAP có thể được sử dụng làm phân bón của hầu hết các loại cây trồng, trong tất cả các giai đoạn phát triển. Nó có thể được sử dụng đặc biệt là trong giai đoạn đầu  nhằm thúc đẩy sự phát triển tối ưu của hệ thống rễ cũng như ở các giai đoạn ra hoa và hình thành quả. Nova MAP là sản phẩm hoàn hảo để bắt đầu sản xuất.
  • Độ pH của Nova MAP là 4,5 (tại một giải pháp 1%) Nova MAP cung cấp một phản ứng axit hóa trên dung dịch đất có lợi cho độ hòa tan của phốt pho và vi chất dinh dưỡng. Điều này làm cho Nova MAP trở thành phân bón phốt pho lý tưởng trong các tình huống đất kiềm.
  • Sản phẩm có độ tinh khiết cao,hòa tan tuyệt đối và nhanh chóng
    Nova MAP là bột tinh thể màu trắng, không chứa clorua và natri. Hàm lượng P cao, loại phân bón lý tưởng để tăng tính sẵn có của phốtpho trong đất, đặc biệt là trong đất đá vôi.

Hướng dẫn sử dụng

  • Nova MAP 12-61-0 dùng để sử dụng trong giai đoạn phát triển ban đầu của tất cả các loại cây trồng, ngay trước và sau khi gieo và trồng cây
  • Không trộn Nova MAP với phân bón canxi (Ca) và magiê (Mg)
  • Tỷ lệ pha loãng khuyến nghị, đối với dung dịch gốc = 15 kg / 100 lít nước

Nếu bạn có nhu cầu mua hóa chất Nova MAP, hãy liên hệ với BTC để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất. Liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 0977240385.

 

Từ khoá tìm kiếm liên quan:

Nova MAP, Monoammonium Phosphatemua hóa chất Nova MAPmua hóa chất Monoammonium Phosphate

Tổng quan

Monoammonium phosphate (MAP) là một nguồn cung cấp phốt pho (P)nitơ (N) được sử dụng rộng rãi. Nó được tạo thành từ hai thành phần phổ biến trong ngành phân bón và chứa nhiều phốt pho nhất, hơn bất kỳ loại phân bón thông thường nào.

 

Sản xuất

Quy trình sản xuất MAP tương đối đơn giản. Trong một phương pháp sản xuất phổ biến, theo phản ứng tỷ lệ một-một của amoniac (NH3) và axit photphoric (H3PO4) và bùn, kết quả thu được của MAP được đông cứng trong máy tạo hạt.

 

Phương pháp thứ hai với hai vật liệu ban đầu trong lò phản ứng chéo ống, trong đó phản ứng tạo ra nhiệt để làm bay hơi nước và hóa rắn MAP. Một lợi thế sản xuất MAP là H3PO4 chất lượng thấp hơn có thể được sử dụng với các loại phân bón P khác thường đòi hỏi một loại axit tinh khiết hơn. Hàm lượng tương đương phốt pho pentoxide (P2O5) của MAP thay đổi từ 48 đến 61 phần trăm, tùy thuộc vào lượng tạp chất trong axit. Thành phần phân bón phổ biến nhất là 11-52-0.

 

Tính chất hóa học

Sử dụng nông nghiệp

MAP là một phân bón hạt quan trọng trong nhiều năm. Nó có thể hòa tan trong nước và hòa tan nhanh chóng trong đất ẩm. Sau khi hòa tan, hai thành phần cơ bản của phân bón lại tách ra để giải phóng ion amoni (NH4+) và phốt phát (H2PO4-), cả hai loại ion này thực vật đều cần để tăng trưởng bền vững, khỏe mạnh. Độ pH của dung dịch bao quanh hạt có tính axit vừa phải, làm cho MAP trở thành một loại phân bón đặc biệt hữu ích với đất có độ pH trung tính và cao. Các nghiên cứu nông nghiệp học cho thấy, trong hầu hết các điều kiện, không có sự khác biệt đáng kể về dinh dưỡng P giữa các loại phân bón P thương mại khác nhau trong hầu hết các điều kiện.

 

Người trồng áp dụng MAP dạng hạt trong các dải tập trung bên dưới bề mặt đất gần với rễ phát triển hoặc trong các dải bề mặt. Nó cũng thường được áp dụng bằng cách rải trên cánh đồng và trộn vào đất bề mặt thông qua việc làm đất.

 

Ở dạng bột, MAP là một thành phần quan trọng của phân bón lơ lửng. Khi MAP được tạo ra với H3PO4 đặc biệt tinh khiết, nó dễ dàng hòa tan vào một dung dịch trong suốt, phân tán dưới dạng phun qua lá hoặc thêm vào nước tưới. Hàm lượng P2O5 của MAP có độ tinh khiết cao thường là 61%.

 

Thực hành quản lý

Không có biện pháp phòng ngừa đặc biệt với việc sử dụng MAP. Độ axit nhẹ liên quan đến phân bón này làm giảm khả năng mất NH3 vào không khí. MAP có thể được đặt gần với hạt nảy mầm mà không cần quan tâm đến thiệt hại NH3. Tuy nhiên, MAP được sử dụng trong phun qua lá hoặc thêm vào nước tưới, không nên trộn lẫn với phân bón canxi hoặc magiê.

 

MAP có tính chất lưu trữ và xử lý tốt. Một số tạp chất hóa học (như sắt và nhôm) tự nhiên phục vụ như một chất điều hòa đất. MAP có độ tinh khiết cao có thể cần được chăm sóc thêm trong việc xử lý để ngăn ngừa đất vón cục. Như với tất cả các loại phân bón P, sử dụng các biện pháp quản lý phù hợp để giảm thiểu bất kỳ tổn thất dinh dưỡng nào đối với đất.

 

Một nguồn MAP có độ tinh khiết cao được sử dụng làm nguyên liệu thức ăn cho động vật. Ion NH4+ được tổng hợp thành protein và H2PO4- hỗ trợ nhiều chức năng trao đổi chất ở động vật.

 

Sử dụng phi nông nghiệp

MAP được sử dụng trong các bình chữa cháy, là hóa chất khô thường thấy trong các văn phòng, trường học và gia đình. Bình xịt chữa cháy phân tán MAP ở dạng bột mịn, nhanh chóng dập tắt ngọn lửa. MAP còn được gọi là ammonium phosphate monobasic và ammonium dihydrogen phosphate.

Sản Phẩm Đã Xem

Nova MAP

Liên Hệ