- Ngoại quan: Dạng hạt màu nâu đen

- Tên sản phẩm: Phân bón phức hợp DAP

- Công thức hóa học: (NH4)2HPO4.
- Qui cách: 50kg/bao
- Xuất xứ: Trung Quốc, Hàn Quốc, Philippine, Việt Nam

MUA HÀNG

Tổng quan

Diammonium phosphate (DAP) là loại phân lân được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó được làm từ hai thành phần phổ biến trong ngành phân bón, với hàm lượng dinh dưỡng tương đối cao và tính chất vật lý tuyệt vời của DAP làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong nông nghiệp và các ngành công nghiệp khác.

 

Sản xuất

Phân bón ammonium phosphate lần đầu tiên xuất hiện vào những năm 1960 và DAP nhanh chóng trở thành phổ biến nhất trong nhóm sản phẩm này. Nó có công thức trong một phản ứng có kiểm soát của axit photphoric với amoniac.

 

Cấp độ dinh dưỡng tiêu chuẩn của DAP tương đối cao, ở mức 18-46-0, vì vậy các sản phẩm phân bón có hàm lượng dinh dưỡng thấp hơn có thể không được dán nhãn DAP.

 

Các yếu tố đầu vào cần thiết để sản xuất một tấn phân bón DAP là khoảng 1,5 đến 2 tấn đá phốt phát, 0,4 tấn lưu huỳnh (S) để hòa tan đá và 0,2 tấn amoniac. Những thay đổi trong nguồn cung hoặc giá của bất kỳ đầu vào nào trong số này sẽ ảnh hưởng đến giá và tính sẵn có của DAP. Hàm lượng chất dinh dưỡng cao của DAP giúp giảm chi phí xử lý, vận chuyển và ứng dụng. DAP được sản xuất ở nhiều nơi trên thế giới và là mặt hàng phân bón được giao dịch rộng rãi.

 

Tính chất hóa học

Công thức hoá học: (NH4)2HPO4

Thành phần: 18% N, 46% P2O5, (20% P)

Tính tan trong nước: 588g/L

Độ pH: 7.5 - 8

 

Ứng dụng trong nông nghiệp

Phân bón là một nguồn cung cấp P và nitơ (N) tuyệt vời cho thực vật. Nó có khả năng hòa tan cao và nhanh chóng trong đất để giải phóng phốt phát và amoni có sẵn trong thực vật. Một đặc tính đáng chú ý của DAP là pH kiềm phát triển xung quanh hạt hòa tan.

 

Khi các hạt DAP hòa tan giải phóng amoni, cây con và rễ cây gần nhất với amoniac dễ bay hơi có thể bị tổn hại. Thiệt hại này thường xảy ra khi độ pH của đất lớn hơn 7, một điều kiện thường tồn tại xung quanh hạt DAP hòa tan. Để ngăn ngừa thiệt hại như vậy, người dùng nên tránh đặt DAP nồng độ cao gần hạt nảy mầm.

 

Ammonium có trong DAP là một nguồn N tuyệt vời và sẽ dần dần được chuyển đổi thành nitrat bởi vi khuẩn đất, dẫn đến giảm pH sau đó. Do đó, sự gia tăng độ pH của đất xung quanh hạt DAP là một tác động tạm thời. Sự gia tăng ban đầu của pH đất lân cận DAP có thể ảnh hưởng đến các phản ứng vi mô của phốt phát và chất hữu cơ của đất.

 

Thực hành quản lý

Sự khác biệt trong phản ứng hóa học ban đầu giữa các loại phân bón P khác nhau trong đất trở nên nhỏ theo thời gian (trong vài tuần hoặc vài tháng) và tối thiểu khi có liên quan đến dinh dưỡng thực vật. Hầu hết các so sánh thực địa giữa DAP và monoammonium phosphate (MAP) chỉ cho thấy sự khác biệt nhỏ hoặc không có sự tăng trưởng và năng suất của cây do nguồn P được quản lý thích hợp.

 

Các ứng dụng phi nông nghiệp

DAP cũng hoạt động như một chất chống cháy. Ví dụ, hỗn hợp DAP và các thành phần khác có thể được lan truyền trước đám cháy để ngăn không cho rừng bị cháy. Sau đó, nó trở thành một nguồn dinh dưỡng sau khi nguy cơ hỏa hoạn đã qua. DAP cũng được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như hoàn thiện kim loại. DAP thường được thêm vào rượu vang để duy trì quá trình lên men. 

Tổng quan

DAP ((NH4) 2HPO4) là một loại phân bón chứa hợp chất nitơ-photphoric dạng hạt, có mức độ tập trung cao. Được sản xuất bằng cách trung hòa axit photphoric với amoniac. Diammonium phosphate được sử dụng cho tất cả các loại đất cho các ứng dụng đất và cho tất cả các loại cây trồng nông nghiệp. Sản phẩm được sử dụng vào mùa xuân hoặc mùa thu trong thời kỳ canh tác đất. DAP không hút ẩm, không tạo bụi và không đóng rắn, có thành phần hạt cân bằng và hòa tan trong nước. DAP là  hoá chất không độc hại, không gây cháy nổ.